Nổi bật

Những ưu thế về kinh tế – sinh học rong biển (Phyconomics) và an toàn sản phẩm của dòng rong Bắp sú (Kappaphycus striatus) tái sinh từ mô sẹo qua 5 chu kỳ nhân giống sinh dưỡng liên tiếp trong điều kiện nuôi trồng thực địa tại Vịnh Vân Phong, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam

Chú thích hình: Bố trí thí nghiệm nuôi trồng thực địa và so sánh hình thái tản rong Bắp sú (Kappaphycus striatus). (A, B) Mô hình bố trí dây nuôi rong Bắp sú (Kappaphycus striatus) trong điều kiện thực địa tại Vịnh Vân Phong. (C1) Tản rong có nguồn gốc tái sinh từ mô sẹo (callus-derived thallus) sau 5 chu kỳ nhân giống sinh dưỡng. (C2) Tản rong giống nuôi trồng truyền thống / ngoài tự nhiên (farmed thallus).

Tháng 7 năm 2026, nhóm nghiên cứu của TS. Vũ Thị Mơ thuộc Viện Hải dương học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã công bố công trình khoa học mang tên “Phyconomic and product safety–related advantages of callus‑derived Kappaphycus striatus across ive successive vegetative propagation cycles under ield farming conditions in Van Phong Bay, Vietnam” trên tạp chí Journal of Applied Phycology (Q2, lĩnh vực Nông nghiệp).

Nuôi trồng rong biển đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ kế sinh nhai cho cộng đồng dân cư ven biển và cung cấp nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp toàn cầu. Trong đó, giá trị kinh tế cao hơn của các loài rong chiết xuất carrageenan (carrageenophytes) được tạo ra từ quá trình chế biến sâu thay vì chỉ cung cấp sinh khối thô. Tuy nhiên, việc nhân giống vô tính kéo dài qua nhiều thế hệ lại gắn liền với sự suy giảm sức sống và năng suất ở các loài rong sản xuất carrageenan này. Nghiên cứu này đánh giá khả năng sinh trưởng của các tản rong Bắp sú (Kappaphycus striatus) được tái sinh từ mô sẹo được nuôi trồng trong điều kiện thực địa tại Vịnh Vân Phong, Việt Nam, trong đó nhấn mạnh đến khả năng thích hợp của chúng khi sử dụng làm nguồn giống thương mại.

Hai thí nghiệm nối tiếp nhau đã được tiến hành từ tháng 8 năm 2024 đến tháng 6 năm 2025: (1) Đánh giá khả năng sinh trưởng (sự tích lũy sinh khối và tốc độ tăng trưởng ngày – DGR), đặc tính carrageenan và sự tích lũy kim loại nặng của các tản rong mô sẹo thế hệ V0 trong thời gian nuôi trồng thực địa 10 tuần; (2) Đánh giá tính ổn định về hiệu suất qua 5 chu kỳ nhân giống vô tính liên tiếp dựa trên khả năng sinh trưởng và chất lượng carrageenan.

Kết quả cho thấy, các tản rong xuất xứ từ mô sẹo ban đầu thể hiện sự gia tăng sinh khối vượt trội, đạt 1.312 ± 26,96 g/bụi sau 8 tuần nuôi, với tốc độ tăng trưởng ngày (DGR) trung bình đạt 7,07 ± 0,49%/ngày. Hàm lượng carrageenan đạt đỉnh ở mức 29,67 ± 0,80%, trong khi độ nhớt 152,67 ± 5,40 cps và độ bền gel (900g/cm2) cho thấy chất lượng carrageenan đã được cải thiện rõ rệt. Thêm vào đó, qua các chu kỳ nhân giống bằng phương pháp nhân giống sinh dưỡng, dòng rong mô sẹo duy trì DGR ổn định (trung bình từ 5,06 – 5,33%/ngày) và chất lượng carrageenan luôn ở mức cao. Đồng thời, nồng độ các kim loại nặng (Cadmium, Chì và Thủy ngân) vẫn duy trì ở mức thấp hơn so với rong giống nuôi trồng truyền thống và nằm trong giới hạn an toàn quốc tế. Những phát hiện này chỉ ra rằng dòng rong K. striatus tái sinh từ mô sẹo thể hiện khả năng sinh trưởng và chất lượng sản phẩm ổn định trong điều kiện thực địa, khẳng định tiềm năng lớn của chúng khi được đưa vào sử dụng làm nguồn giống cho ngành nuôi trồng rong biển nhiệt đới.

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cho ngành nuôi trồng rong biển Việt Nam: (1) Thời gian thu hoạch tối ưu: Kết quả nghiên cứu xác định thời gian nuôi trồng 8 tuần là thời điểm thu hoạch lý tưởng nhất, giúp tối ưu hóa cả về mặt sinh khối lẫn chất lượng chiết xuất carrageenan. (2) Định hướng phát triển bền vững: Việc ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô / mô sẹo để sản xuất giống rong sụn sạch bệnh, trẻ hóa sinh học chính là chìa khóa mở ra hướng đi mới giúp khôi phục các vùng nuôi rong thoái hóa. (3) Nâng cao giá trị thương mại: Nguồn nguyên liệu thu được từ giống rong mô sẹo đáp ứng tốt tiêu chuẩn xuất khẩu cho công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người nuôi biển tại Khánh Hòa và các tỉnh Duyên hải miền Trung.

Trích dẫn: Vu Thi Mo et al., 2026. Phyconomic and product safety–related advantages of callus‑derived Kappaphycus striatus across five successive vegetative propagation cycles under ield farming conditions in Van Phong Bay, Vietnam. Journal of Applied Phycology, 2026. https://doi.org/10.1007/s10811-026-03947-0